Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AFHP

  1. Aerodynamics, Flight Handling and Performance

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • AFHPF

    AFM HOSPITALITY CORP.
  • AFHPG

    Aerodynamics, FCS Handling and Performance Group
  • AFHRA

    Air Force Historical Research Agency
  • AFHRL

    Air Force Human Resources Laboratory Air Forces Human Resources Laboratory
  • AFHRT

    Antepartum fetal heart rate testing
  • AFHS

    Automatic fuel handling system
  • AFI

    Authority and Format Identifier American Forest Institute Automatic Fault Isolation Air Force Instruction Amniotic fluid index Abdominal wall fat index...
  • AFIA

    American Feed Industry Association ASSOCIACAO DE FABRICANTES PARA A INDUSTRIA AUTOMOVEL Associate of the Federal Institute of Accountants
  • AFIAA

    Air Force Intelligence Analysis Agency As Far As I Am Aware - also AFAIAA
  • AFIADL

    Air Force Institute for Advanced Distributed Learning
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top