Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

DSR

  1. Data Set Ready
  2. Document Status Report
  3. Device Status Report
  4. Display System Replacement
  5. Delivery status report
  6. Division Status Review
  7. Device Status Register
  8. Debt Service Ratio
  9. DIGITAL STEPPING RECORDER
  10. Daily spontaneous running
  11. Daily Symptom Report
  12. Dansk Sygeplejeraad
  13. Dahl salt-resistant - also DR and Dahl-R
  14. Data Signaling Rate
  15. Daily Summary Report
  16. Damage Survey Report
  17. Dynamic Source Routing - Xem thêm : [[1]]

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Dahl salt-resistant - also DR and DSR
  • Data Storage and Retrieval - also DSR Documentation Storage and Retrieval
  • DR

    DRAIN Dram - also dr. Drachma - also d., D and DRA Daunorubicin - also drb, dnr, dnm, DAU, dauno, DN and DRC Dextrorphan - also DX, DOR, Dex, DOP, DRP, DT

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • DSRA

    Drydocking Selected Restricted Availability
  • DSRBCT

    Desmoplastic small round blue cell tumor
  • DSRC

    Dakota Southern Railway Dedicated Short Range Communications Dakota Southern Railway Company DEDICATED SHORT RANGE COMMUNICATION
  • DSRE

    Defense Subsistence Region-Europe
  • DSREDS

    Digital Storage and Retrieval of Engineering Data Systems Digital Storage and Retrieval of Engineering Data System Data Storage Retrieval Engineering Drawing...
  • DSREQ

    Data Service Request
  • DSRF

    Down Syndrome Research Foundation
  • DSRI

    Digital Standard Relational Interface Destination Station Routing Indicator - also DRSI
  • DSRIA

    Digital scanning radiographic image analysis
  • DSRN

    Defense Switched Red Network

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

The Baby's Room

1.405 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top