Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

L@N

  1. Latin - also L, lat and Lat.

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • L@U

    Laughing at you
  • LA

    Low Altitude - also LoALT or LA and LoALT Lightning Arrester Location Area Library Association Limited Availability Lanthanum Latin America Lactic acid...
  • LA&R

    Logistics, Armaments and Resources
  • LA-

    Lactate - also LA, Lac, Lact, Lac- and LT
  • LA-C

    Los Alamos conference
  • LA-H

    Los Alamos history
  • LA-HDR

    Los Alamos Hot Dry Rock
  • LA-ICP-MS

    Laser ablation inductively coupled plasma mass - also LA-ICPMS
  • LA-ICPMS

    Laser ablation inductively coupled plasma mass - also LA-ICP-MS
  • LA-M

    Los Alamos manual
  • LA-NSCLC

    Locally advanced non-small-cell lung cancer
  • LA-P

    Los Alamos proposal
  • LA-PCR

    Long and accurate polymerase chain reaction
  • LA-PF4

    Low affinity platelet factor 4 - also LAPF4
  • LA-PR

    Los Alamos progress report
  • LA-SOP

    Los Alamos standard operating procedure
  • LA-SR

    Los Alamos status report
  • LA-UPPP

    Laser-assisted uvulopalatopharyngoplasty
  • LA-UR

    Los Alamos unlimited release
  • LA/CA

    Latin America and the nonLatin Caribbean
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top