Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NIFOC

  1. Nude In Front Of the Computer - also NIFOTC
  2. Naked In Front Of Computer
  3. Nude In Front Of Computer

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • NIFOR

    Nigerian Institute of Oil Palm Research and Training
  • NIFOTC

    Nude In Front Of The Computer - also NIFOC
  • NIFS

    NATIONAL INTEGRATED FOOD SERVICE CORP. NATO Integrated Financial System
  • NIFTE

    National Initiative for Telehealth
  • NIFTP

    Network Independent File Transfer Program
  • NIFTR

    Near Isothermal Flowing Test Rig
  • NIFU

    NORTHERN INDIANA FUEL and LIGHT CO., INC.
  • NIFVF

    NIF VENTURES CO., LTD.
  • NIFX

    GE Rail Services - also FSHX, GEMX, GENX, MASX, MPLX, MWSX, NACX, NADX, NAFX, NAHX, NCFX, NCRX, NCTX, NIHX, NIRX, NJDX, NWX, OILX, PCEX, PCSX, QOCX, TPFX,...
  • NIFYF

    NICHIMEN INFINITY
  • NIG

    National Institute of Genetics NAFE Implementation Group Networking Infrastructure Grant National Interest Group Nigericin NATO Circuit Number –...
  • NIGA

    Neutron induced gamma activity Nuclear Indirect Gamma Activity
  • NIGAT

    Northern Ireland Group for Art as Therapy
  • NIGC

    National Indian Gaming Commission
  • NIGEC

    National Institute for Global Environmental Change
  • NIGI

    NIGHTWING GROUP, INC.
  • NIGL

    NERC Isotope Geosciences Laboratory
  • NIGM

    National Interest Group Minute
  • NIGR

    NIAGARA SHS CORP.
  • NIGYYSOB

    Now I\'ve Got You, You Son Of a B*tch
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top