Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NTDBWY

  1. Nice to do business with you

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • NTDC

    Naval Training Device Center - also NAVTRADEVCEN Naval Training Devices Center New Technology Directions Committee
  • NTDHA

    North Texas Dental Hygienists\' Association
  • NTDI

    NATO Target Data Inventory Navy Tactical DMS Initiative
  • NTDL

    Northern Territory Department of Lands
  • NTDMA

    N-Nitrodimethylamine
  • NTDOY

    NINTENDO CO., LTD.
  • NTDP

    National Training Development Plan
  • NTDPS

    Non-Tactical Data Processing Subsystem
  • NTDR

    Near Term Digital Radio Near-Term Data Radio Near-Term Digital Radio
  • NTDS

    Navy tactical data system NASA Training and Development System Naval Tactical Data System Naval Tactical Data Processing System Neural tube closure defects...
  • NTDS&R

    Navy Technical Documents, Storage and Retrival Navy Technical Documents Storage and Retrieval
  • NTDSIXS

    NTDS Information Exchange System
  • NTDW

    Nothing To Do With
  • NTDWI

    Nothing To Do With It
  • NTE

    Not To Exceed Network Terminal Equipment Network Terminating Equipment NORTHWEST ENGINEERING NASA Technology Experiments Nam Tai Electronics, Inc. - also...
  • NTEC

    National Tribal Environmental Council Naval Training Equipment Center - also NAVTRAEQUIPCEN Neose Technologies, Inc. National Transportation Enhancements...
  • NTED

    Neonatal toxic shock syndrome-like exanthematous disease No touch exchange of die
  • NTEF

    Near total external fluorescence
  • NTEG

    INTEG, INC.
  • NTEH

    NTECH CORP.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top