Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

OHA

  1. Operational Hazard Analysis
  2. Office of Hawaiian Affairs
  3. Operations Hazard Analysis
  4. Oral hypoglycemic agent
  5. Office of Hearing and Appeals
  6. Officeof Hawaiian Affairs
  7. Ontario Homeopathic Association
  8. O-beta-diethylaminoethylhydroxylamine
  9. Ontario Hospital Association
  10. Operating Hazard Analysis
  11. Operating Hazards Analysis
  12. OPERATIONS HAZARDS ANALYSIS
  13. Oral hypoglycaemic agent
  14. Oral hypoglycaemic agents - also OHAs
  15. Oral hypoglycemic agents - also OHAs
  16. Open Handset Alliance - Xem thêm : http://tudiencongnghe.com/OHA

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Oral hypoglycaemic agents - also OHA Oral hypoglycemic agents - also OHA
  • OHA

    hypoglycaemic agents - also OHAs Oral hypoglycemic agents - also OHAs Open Handset Alliance - Xem thêm : http://tudiencongnghe.com/OHA

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • OHAC

    Occupational Health Advisory Committee
  • OHAN

    Optical Hybrid Access Network
  • OHAO

    Orthogonalized hybrid atomic orbital
  • OHASA

    Oral Hygienists\' Association of South Africa
  • OHASP

    Occupational Health and Safety Practitioner
  • OHAT

    Our hands are tied
  • OHAs

    Oral hypoglycaemic agents - also OHA Oral hypoglycemic agents - also OHA
  • OHB

    On Hand Balance Orleans Homebuilders, Inc.
  • OHBO

    OH BOY INDUSTRIES, INC.
  • OHC

    Optics Hand Controller Onboard Hard Copier Outer hair cell Overhead Camshaft Olive Harvey College Ossein-hydroxyapatite compound Other Hanford contractor...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top