Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TEEL

  1. Temporary Emergency Exposure Limit
  2. Temporary Expedient Equipment List

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • TEEM

    Tanned sheep erythrocyte electrophoretic mobility Technical evaluation of equipment maintenance
  • TEEP

    Total Effective Equipment Productivity Transesophageal echo probe Test of English for Educational Purposes Training and Education Enhancement Program
  • TEER

    Transendothelial electrical resistance - also TER Transepithelial electrical resistance - also TER Transepithelial electric resistance - also TER Transepithelial...
  • TEES

    Transportable electronic exploit system
  • TEESE

    TERI Energy Economy Simulation Evaluation
  • TEEX

    Texas Engineering EXtension Service
  • TEEZ

    3EEE, INC.
  • TEF

    Toxic Equivalency Factors - also TEFs TELEFONICA S.A. Telefonica SA Thermal enhancement factor Test and Evaluation Facility Thermic effect of food Thermal...
  • TEF-1

    Transcription enhancer factor-1 Transcriptional enhancer factor-1
  • TEFA

    TENNESSEE FARMERS LIFE INSURANCE CO.
  • TEFAB

    Temporary End Fabrication
  • TEFAP

    The Emergency Food Assistance Program
  • TEFC

    Totally enclosed fan cooled Tactical Echelon Fusion Center
  • TEFE

    Tactical Emitter Feature Extraction
  • TEFF

    Turbine Engine Fatigue Facility
  • TEFIS

    Transmission Electrical Facilities Information System
  • TEFL

    Teaching English as a Foreign Language Teaching of English as a Foreign Language
  • TEFLUN

    Texas Florida Under Flights
  • TEFN

    TECFIN CORP.
  • TEFNA

    Testicular fine needle aspiration
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top