Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TMLT

  1. Television Mircowave Link Terminal

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • TMLU

    Taylor Minster Leasing Limited
  • TMLX

    Temco Corporation
  • TMM

    Thermal Math Model Thruster Maneuver Mode Transverse Magnetic Mode Transfer Matrix Method Task Monitor Module GRUPO TMM S.A. DE C.V. Telecom-Based Multimedia...
  • TMMA

    Technical Manual Maintenance Authority
  • TMMC

    Theater Materiel Management Center
  • TMMCA

    TFFMS Micro Manpower Change Application TIROS MAGNETIC MOMENT COMPENSATION ASSEMBLY TFMMS Micro Manpower Change Application
  • TMMCF

    TIMEMAC SOLUTIONS LTD.
  • TMMCH/Y

    Total Mean Maintenance Crew Hours per Year
  • TMMCR

    Tank-Mounted Mine Clearing Roller
  • TMMD

    TNI Manunggal Membangun Desa
  • TMMI

    TMM, INC.
  • TMML

    Turing Machine Markup Language
  • TMMMC

    Theater Medical Materiel Management Center
  • TMMP

    Technical Manual Management Program
  • TMMR

    TIMES MIRROR CO. Trans-membrane migration ratio Total mesometrial resection
  • TMMS

    Telephone Message Management System Training Materials Maintenance System
  • TMMSN

    Texas Marine Mammal Stranding Network
  • TMMT

    Technical Manual Management Team
  • TMMU

    Transportacion Maritima Mexicana SA
  • TMMX

    TMM Logistics SA de CV - also TMMZ
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top