Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Organizations

(37440 từ)

  • Austin and Repatriation Medical Centre
    Thể loại: Organizations
  • Adolescent Obsessive- Compulsive Drinking Scale
    Thể loại: Organizations
  • American Automobile Association Anti Aircraft Artillery Abdominal aortic aneurysm Alternate Assembly Area Army Audit Agency American Arbitration Association MISCELLANEOUS - also MISC, mis, m and Misc. Agricultural Adjustment Administration Aromatic amino acid American Accounting Association Authentication, Authorization and Accounting Australian Automobile Association Abdominal aorta Abdominal aortic aneurysms - also AAAs Abdominal aneurysm Abdominal aortic aneurysmectomy Area Agencies on Aging - also AAAs Aromatic amino acids - also AAAs Aortic aneurysm repair - also AAAR Alpha-aminoadipic acid - also alpha-Aaa
  • Academic Achievement and Accountability Commission Affirmative Action Advisory Committee Academic Affairs Advisory Committee African American Alumni Council Anti-Armor Automatic Cannon AUTOAUCTION.COM, INC.
  • American Association of Airport Executives
    Thể loại: Organizations
  • Accelerated access authorization program Asian-Australasian Association of Animal Production American Academy of Addiction Psychiatry American Association of Avian Pathologists Associate of the Association of Accountancy Practitioners
  • Association for the Advancement of Agricultural Sciences in Africa
    Thể loại: Organizations
  • Association for the Advancement of Applied Sports Psychology
    Thể loại: Organizations
  • American Association for the Advancement of Technology AAA TRAILER SALES, INC.
    Thể loại: OrganizationsScience
  • Shell Oil Products US AAA Warehouse Corporation
    Thể loại: Organizations
  • Alaskan Air Command Acquisition Advice Code ALLIANCE Advanced Audio Coding - also AAG Activity Address Code Aeronautics Advisory Council Acceptable Ambient Concentration Advanced Airspace Concept Army Air Corps Association of American Colleges Australian Agricultural Council Ableauctions.Com Inc Academic Advisory Committee ABLEAUCTIONS.COM, INC. Acalculous cholecystitis - also AC and ACC Academy of Art College Access alarms custodian Accessibility Advisory Committee Acrylic acid - also AA and Acrl Aortic coarctation - also AC and AoCo
  • Aeronautics and Astronautics Coordinating Board Association of Clinical Biochemists - also ACB ALLIANCE ATLANTIS COMMUNICATIONS, INC. Associate of the Association of Certified Book-Keepers
  • American Association for Clinical Chemistry American Association for Contamination Control Air Approach Control Center Allied Tactical Air Force Airspace Coordination Center American Association of Christian Counselors Anti Air Command Center Asian American Comparative Collection Asian American Coalition Committee Association for Clinical Chemistry Austin Air Conditioning Contractors Association All Africa Conference of Churches Anne Arundel Community College Asset Acceptance Capital Corp. Association of Cereal Chemists
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
Loading...
Top