Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tôi

Mục lục

Thông dụng

Danh từ
subject
servant
self
Động từ
I, me
to temper, to slake

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

bad
friable

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

chilling
cure
dip
thoriveitite
advent
arrival
arrive
ingoing
capstan
drawwork
gin
hauler
jack up
purchase
sheave
winch capstan
winding engine

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

defective
foul
garlicky
crumbly
friable
windlass
wrong

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • xem bề tôi
  • như phải tội
  • incestuous., tội dâm loạn, incest.
  • dark space, dark space, khoảng tối catot, cathode dark space, khoảng tối crookes, crookes dark space, khoảng tối faraday, faraday dark space, khoảng tối hittorf, hittorf dark space
  • malabar nightshade., nghèo nhớt mồng tơi xem
  • minimum-access, minimum-delay, mã trễ tối thiểu, minimum-access code, mã làm trễ tối thiểu, minimum delay code, mã trễ tối thiểu, minimum-delay code
  • hardenability, thép có độ thấm tôi cao, high hardenability steel
  • undercritical, subcritical, áp suất dưới tới
  • supercritical, chất lưu siêu tới
  • hydraulic gradient, gradien thủy lực tới hạn, critical hydraulic gradient

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top