Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Nhọt

Mục lục

n

はれもの - [腫物] - [THŨNG VẬT]
Mụn nhọt không có đầu/ mụn bọc: 口のない腫物
はれもの - [腫れ物]
のうほう - [膿疱] - [NỒNG BÀO]
ねぶと - [根太] - [CĂN THÁI]
うみ - [膿] - [NỒNG]
nhọt bình thường: 健全膿
Hút mủ mụn nhọt bằng ống kim tiêm: 注射器で膿瘍の排膿をする
làm sạch những ung nhọt thối tha trong giới chính trị: 政界の膿を出す
nhọt mưng mủ dầy : 厚くたまった膿

Các từ tiếp theo

  • Nhỏ

    わかい - [若い], わいしょうな - [矮小な], リトル, ミクロ, ちいさいな - [小さいな], ちいさい - [小さい], せまい -...
  • Nhỏ mọn

    こまか - [細か], きょうりょう - [狭量], người có suy nghĩ hẹp hòi, nhỏ mọn: 狭量な考えの人, trái tim hẹp hòi, ích...
  • Nhỏ nhặt

    ひしょう - [卑小] - [ty tiỂu]
  • Nhờ

    おかりする - [お借りする], おかげで - [お蔭で] - [Ẩm], いらいする - [依頼する], から, たのむ - [頼む], もとめる...
  • Nhỡ

    のりおくれる - [乗り遅れる], nhỡ chuyến tàu cuối cùng: 終電に乗り遅れる
  • Nhợt

    うすい - [薄い]
  • Nhừ

    ことこと, chín nhừ: ことこと煮えること, nấu món ăn chín nhừ trong bao nhiêu phút: を_分間ことこと煮込む〔食材など
  • Những

    たち - [達], những người đó: その人達, những con chó: 犬達
  • Nhổ

    もげる, もぎとる, もぎとる - [もぎ取る], ひきだす - [引き出す], はく - [吐く], はぎとる - [はぎ取る], ぬく - [抜く],...
  • Nhổ cỏ

    くさをぬく - [草を抜く]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.652 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top