Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sự đo đạc

Mục lục

n

かんそく - [観測]
quan sát quang học thực hiện bằng máy đo đạc độ cao thiên thể thời xưa: アストロラーベで行われた光学的観測

Kỹ thuật

そくど - [測度]
Category: 数学

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top