Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sự không tưởng

n

ファンタジー
くうそう - [空想]
sự không tưởng điên loạn: とりとめのない空想
sự không tưởng lãng mạn: ロマンチックな空想
sự không tưởng bí mật: ひそかに描いている空想
sự không tưởng ngây thơ: 子どもっぽい空想

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top