Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Bcl

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

BCL is an acronym for, among others, Bank Comfort Letter or Bachelor of Canon/Civil Law.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Bdi

    , bdi see basic defense interval .
  • Bear market

    , bear market is a period of falling share prices; a pessimistic state of affairs.
  • Bearer bond

    , bearer bond is a fixed income security that does not have the owner's name registered on it. this type of instrument is now generally available only...
  • Bearer stocks

    , bearer stocks are stocks not registered in the name of an owner, who can thus remain anonymous.
  • Bed and breakfast

    , bed and breakfast was an overnight uk tax related maneuver intended to establish a tax loss benefit. now no longer allowed.
  • Behavioural accounting

    , behavioural accounting is the explanation and prediction of human behavior in all possible accounting contexts, e.g., adequacy of disclosure, usefulness...
  • Below the line

    , below the line, in accounting, denotes credits or debits affecting balance sheet accounts rather than the income statement. extraordinary items may also...
  • Beneficial owner

    , beneficial owner is the person who enjoys the benefits of ownership even though title is in another name (often used in risk arbitrage).
  • Benefit period

    , benefit period is the projected useful life time period over which an asset will be productive.
  • Benefit stream

    , benefit stream is any level of income, cash flow, or earnings generated by an asset, group of assets, or business enterprise. when the term is used,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top