Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Blue-pencil

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -ciled, -ciling or ( especially British ) -cilled, -cilling.

to alter, abridge, or cancel with or as with a pencil that has blue lead, as in editing a manuscript.

Synonyms

verb
abridge , alter , condense , cut , delete , edit , revise

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to strike out or remove (something written or printed); cancel; erase; expunge., verb, verb, add , put in, annul , black out , bleep , blot out , blue-pencil
  • , inscriptions, etc.)., to make (oneself) inconspicuous; withdraw (oneself) modestly or shyly., verb, to efface one 's unhappy memories ., blot out , blue-pencil , cancel...
  • to strike or blot out; erase; obliterate., to efface; wipe out or destroy., verb, verb
  • or render undecipherable (writing, marks, etc.); efface., verb, verb, build , construct , create, annihilate , ax * , black out * , blot out * , blue pencil , bog , cancel...
  • ., informal . to tone or play down; make less strong, as an idea or fact, verb, the dean soft -pedaled the reports of cheating ., blue-pencil , euphemize , hush-hush , mitigate , moderate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top