Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Italianize

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to become Italian in manner, character, etc.
to speak Italian.

Verb (used with object)

to make Italian, esp. in manner, character, etc.

Xem thêm các từ khác

  • Italic

    designating or pertaining to a style of printing types in which the letters usually slope to the right, patterned upon a compact manuscript hand, and used...
  • Italicise

    to print in italic type., to underscore with a single line, as in indicating italics., to use italics.
  • Italicization

    to print in italic type., to underscore with a single line, as in indicating italics., to use italics.
  • Italicize

    to print in italic type., to underscore with a single line, as in indicating italics., to use italics., verb, accent , accentuate , feature , highlight...
  • Itch

    to have or feel a peculiar tingling or uneasy irritation of the skin that causes a desire to scratch the part affected, to cause such a feeling, informal...
  • Itch mite

    a parasitic mite, sarcoptes scabiei, causing itch or scabies in humans and a form of mange in animals.
  • Itchiness

    having or causing an itching sensation., characterized by itching.
  • Itching

    of, pertaining to, or characterized by an irritating sensation of the skin., of, pertaining to, or having a longing or desire to do or have something,...
  • Itchy

    having or causing an itching sensation., characterized by itching., adjective, tingling , prickling , crawly , crawling , tickling
  • Item

    a separate article or particular, a separate piece of information or news, as a short piece in a newspaper or broadcast., slang . something suitable for...
  • Itemization

    to state by items; give the particulars of; list the individual units or parts of, to list as an item or separate part, to compute an income-tax return...
  • Itemize

    to state by items; give the particulars of; list the individual units or parts of, to list as an item or separate part, to compute an income-tax return...
  • Itemized

    to state by items; give the particulars of; list the individual units or parts of, to list as an item or separate part, to compute an income-tax return...
  • Itemizer

    to state by items; give the particulars of; list the individual units or parts of, to list as an item or separate part, to compute an income-tax return...
  • Iterance

    iteration.
  • Iterant

    characterized by repetition; repeating.
  • Iterate

    to utter again or repeatedly., to do (something) over again or repeatedly., to operate or be applied repeatedly, as a linguistic rule or mathematical formula.,...
  • Iteration

    the act of repeating; a repetition., mathematics ., computers . a repetition of a statement or statements in a program., noun, also called successive approximation....
  • Iterative

    repeating; making repetition; repetitious., grammar . frequentative., adjective, reiterative , repetitious
  • Ithyphallic

    of or pertaining to the phallus carried in ancient festivals of bacchus., grossly indecent; obscene., classical prosody . noting or pertaining to any of...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top