Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Misty-eyed

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

on the verge of tears.
sentimental
a misty-eyed romantic.

Các từ tiếp theo

  • Misunderstand

    to take (words, statements, etc.) in a wrong sense; understand wrongly., to fail to understand or interpret rightly the words or behavior of., verb, verb,...
  • Misunderstanding

    failure to understand correctly; mistake as to meaning or intent., a disagreement or quarrel., noun, noun, comprehension , understanding , agreement ,...
  • Misunderstood

    improperly understood or interpreted., unappreciated.
  • Misusage

    wrong or improper usage, as of words., bad or abusive treatment., noun, ill-treatment , maltreatment , mishandling , mistreatment
  • Misuse

    wrong or improper use; misapplication., obsolete . bad or abusive treatment., to use wrongly or improperly; misapply., to treat badly or abusively; maltreat.,...
  • Misuser

    abuse of a right; unlawful use of an office, franchise, benefit, etc.
  • Mite

    any of numerous small to microscopic arachnids of the subclass acari, including species that are parasitic on animals and plants or that feed on decaying...
  • Miter

    the official headdress of a bishop in the western church, in its modern form a tall cap with a top deeply cleft crosswise, the outline of the front and...
  • Mithridatic

    the production of immunity against the action of a poison by taking the poison in gradually increased doses.
  • Mithridatism

    the production of immunity against the action of a poison by taking the poison in gradually increased doses.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top