Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Pinprick

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

any minute puncture made by a pin or the like.
a negligible irritation or annoyance.

Các từ tiếp theo

  • Pint

    a liquid and also dry measure of capacity, equal to one half of a liquid and dry quart respectively, approximately 35 cubic inches (0.473 liter). abbreviation,...
  • Pintado

    cero ( def. 1 ) .
  • Pintail

    a long-necked river duck, anas acuta, of the old and new worlds, having long and narrow middle tail feathers., sharp-tailed grouse.
  • Pintle

    a pin or bolt, esp. one on which something turns, as the gudgeon of a hinge., a pin, bolt, or hook by which a gun or the like is attached to the rear of...
  • Pinto

    marked with spots of white and other colors; mottled; spotted, western u.s. a pinto horse., pinto bean., noun, a pinto horse ., horse , mottled , piebald...
  • Piny

    abounding in or covered with pine trees, pertaining to or suggestive of pine trees, piny hillsides ., a piny fragrance .
  • Pioneer

    a person who is among those who first enter or settle a region, thus opening it for occupation and development by others., one who is first or among the...
  • Pious

    having or showing a dutiful spirit of reverence for god or an earnest wish to fulfill religious obligations., characterized by a hypocritical concern with...
  • Piousness

    having or showing a dutiful spirit of reverence for god or an earnest wish to fulfill religious obligations., characterized by a hypocritical concern with...
  • Pip

    one of the spots on dice, playing cards, or dominoes., each of the small segments into which the surface of a pineapple is divided., informal . metal insigne...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Armed Forces

212 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top