Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Supported

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

sustained or maintained by aid (as distinct from physical support); "a club entirely supported by membership dues"; "well-supported allegations"[ant: unsupported ]
held up or having the weight borne especially from below; "supported joints in a railroad track have ties directly under the rail ends"[ant: unsupported ]

Các từ tiếp theo

  • Supporter

    a person or thing that supports., an adherent, follower, backer, or advocate., a device, usually of elastic cotton webbing, for supporting some part of...
  • Supporting

    furnishing support and encouragement; "the anxious child needs supporting and accepting treatment from the teacher"[syn: encouraging ], capable of...
  • Supportive

    giving support., providing sympathy or encouragement, providing additional help, information, etc.; auxiliary, medicine/medical . helping to maintain a...
  • Supposable

    to assume (something), as for the sake of argument or as part of a proposition or theory, to consider (something) as a possibility suggested or an idea...
  • Suppose

    to assume (something), as for the sake of argument or as part of a proposition or theory, to consider (something) as a possibility suggested or an idea...
  • Supposed

    assumed as true, regardless of fact; hypothetical, accepted or believed as true, without positive knowledge, merely thought to be such; imagined, adjective,...
  • Supposedly

    assumed as true, regardless of fact; hypothetical, accepted or believed as true, without positive knowledge, merely thought to be such; imagined, a supposed...
  • Supposition

    the act of supposing., something that is supposed; assumption; hypothesis., noun, noun, fact , knowledge , proof , reality, apriorism , assumption , condition...
  • Suppositional

    the act of supposing., something that is supposed; assumption; hypothesis., adjective, conjectural , hypothetic , hypothetical , inferential , presumptive...
  • Suppositious

    formed from or growing out of supposition, supposititious., adjective, suppositious evidence ., bogus , fake , false , fraudulent , phony , sham , spurious...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top