Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Tragicomical

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -dies.

a dramatic or other literary composition combining elements of both tragedy and comedy.
an incident, or series of incidents, of mixed tragic and comic character.

Các từ tiếp theo

  • Trail

    to drag or let drag along the ground or other surface; draw or drag along behind., to bring or have floating after itself or oneself, to follow the track,...
  • Trail blazer

    a person who blazes a trail for others to follow through unsettled country or wilderness; pathfinder., a pioneer in any field of endeavor, a trailblazer...
  • Trail rope

    a guide rope on an aerostat.
  • Trailer

    a large van or wagon drawn by an automobile, truck, or tractor, used esp. in hauling freight by road. compare full trailer , semitrailer ., also called...
  • Train

    railroads . a self-propelled, connected group of rolling stock., a line or procession of persons, vehicles, animals, etc., traveling together., military...
  • Train bearer

    one who holds up the train of a gown or robe on a ceremonial occasion
  • Train oil

    oil obtained from the blubber of whales or from seals, walruses, or other marine animals.
  • Trainable

    capable of being trained., education . of or pertaining to moderately retarded individuals who may achieve some self-sufficiency, as in personal care.,...
  • Trained

    shaped or conditioned or disciplined by training; often used as a combining form; "a trained mind"; "trained pigeons"; "well-trained servants"[ant:...
  • Trainee

    a person being trained, esp. in a vocation; apprentice., an enlisted person undergoing military training., noun, abecedarian , amateur , apprentice , buckwheater...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

725 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top