Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unbuilt

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -built, -building.

to demolish (something built); raze.

Các từ tiếp theo

  • Unburden

    to free from a burden., to relieve (one's mind, conscience, etc.) by revealing or confessing something., to cast off or get rid of, as a burden or something...
  • Unburdened

    not burdened with difficulties or responsibilities; "unburdened by an overarching theory"- alex inkeles[ant: burdened ], not encumbered with a physical...
  • Unburied

    not buried[ant: buried ]
  • Unbutton

    to free (buttons) from buttonholes; unfasten or undo., to unfasten by or as if by unbuttoning, to disclose (one's feelings, thoughts, etc.) after deliberate...
  • Unbuttoned

    not buttoned., informal . free, open, or informal; unrestrained, unbuttoned humor .
  • Uncalled-for

    not called for; not required; superfluous; unwanted., unwarranted; unjustified; improper, adjective, an uncalled -for criticism ., accidental , avoidable...
  • Uncalled for

    not called for; not required; superfluous; unwanted., unwarranted; unjustified; improper, adjective, noun, an uncalled -for criticism ., gratuitous , impertinent...
  • Uncanniness

    having or seeming to have a supernatural or inexplicable basis; beyond the ordinary or normal; extraordinary, mysterious; arousing superstitious fear or...
  • Uncanny

    having or seeming to have a supernatural or inexplicable basis; beyond the ordinary or normal; extraordinary, mysterious; arousing superstitious fear or...
  • Uncared-for

    untended; neglected; unkempt, not cared for; not liked or favored, the garden had an uncared -for look ., uncared -for reminders of youth .
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top