Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Undismayed

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

unshaken in purpose; "wholly undismayed by the commercial failure of the three movies he had made"[syn: undaunted ]

Các từ tiếp theo

  • Undisposed

    not disposed of., not favorably inclined; not prepared; unwilling, they are both disinclined to work and undisposed to starve .
  • Undisputable

    not open to question; obviously true; "undeniable guilt"; "indisputable evidence of a witness"[syn: incontestable ], adjective, hard , inarguable...
  • Undisputed

    generally agreed upon; not subject to dispute; "the undisputed fact", adjective, adjective, disputable , disputed , doubtful , dubious, acknowledged ,...
  • Undistinguished

    having no distinguishing marks or features., without any claim to distinction, unnoticed; inconspicuous, not separated or divided, as by sets or categories.,...
  • Undisturbed

    , =====not disturbed; calm.
  • Undivided

    not parted by conflict of opinion; "presented an undivided front", not shared by or among others; "undivided responsibility", not divided among or brought...
  • Undo

    to reverse the doing of; cause to be as if never done, to do away with; erase; efface, to bring to ruin or disaster; destroy, to unfasten by releasing,...
  • Undoable

    to reverse the doing of; cause to be as if never done, to do away with; erase; efface, to bring to ruin or disaster; destroy, to unfasten by releasing,...
  • Undock

    to uncouple (two spacecraft modules or a spacecraft and space station)., (of a spacecraft module or spacecraft) to uncouple.
  • Undoing

    the reversing of what has been done; annulling., a bringing to destruction, ruin, or disaster., a cause of destruction or ruin., the act of unfastening...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top