Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vaporization

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of vaporizing.
the state of being vaporized.
the rapid change of water into steam, esp. in a boiler.
Medicine/Medical . a vapor therapy.

Xem thêm các từ khác

  • Vaporize

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly., verb, boil away , volatilize , aerate...
  • Vaporizer

    a person or thing that vaporizes., a device for turning liquid into vapor, as an atomizer, esp. one that converts a medicinal substance into a vapor that...
  • Vaporizing

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporous

    having the form or characteristics of vapor, full of or abounding in vapor; foggy; misty, producing or giving off vapor, dimmed or obscured with vapor,...
  • Vapory

    vaporous., vaporish., adjective, aerial , aery , airy , diaphanous , ethereal , gauzy , gossamer , gossamery , sheer , transparent , vaporous
  • Vapour

    vapor., a visible suspension in the air of particles of some substance[syn: vapor ], the process of becoming a vapor[syn: vaporization ]
  • Varan

    any of various large tropical carnivorous lizards of africa and asia and australia; fabled to warn of crocodiles[syn: monitor ]
  • Variability

    apt or liable to vary or change; changeable, capable of being varied or changed; alterable, inconstant; fickle, having much variation or diversity., biology...
  • Variable

    apt or liable to vary or change; changeable, capable of being varied or changed; alterable, inconstant; fickle, having much variation or diversity., biology...
  • Variableness

    apt or liable to vary or change; changeable, capable of being varied or changed; alterable, inconstant; fickle, having much variation or diversity., biology...
  • Variance

    the state, quality, or fact of being variable, divergent, different, or anomalous., an instance of varying; difference; discrepancy., also called mean...
  • Variant

    tending to change or alter; exhibiting variety or diversity; varying, not agreeing or conforming; differing, esp. from something of the same general kind.,...
  • Variation

    the act, process, or accident of varying in condition, character, or degree, an instance of this, amount, rate, extent, or degree of change, a different...
  • Varicella

    chickenpox.
  • Varices

    pl. of varix., also called varicosity. pathology . a permanent abnormal dilation and lengthening of a vein, usually accompanied by some tortuosity; a varicose...
  • Varicolored

    having various colors; variegated; motley, adjective, a varicolored print ., motley , multicolored , polychromatic , polychrome , polychromic , polychromous...
  • Varicose

    abnormally or unusually enlarged or swollen, pertaining to or affected with varices, which often affect the superficial portions of the lower limbs., a...
  • Varicosity

    the state or condition of being varicose., varix ( def. 1 ) .
  • Varied

    characterized by or exhibiting variety; various; diverse; diversified, changed; altered, having several different colors; variegated., adjective, adjective,...
  • Variegate

    to make varied in appearance, as by adding different colors., to give variety to; diversify., verb, striate , stripe
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top