Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

World-wide

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

extending or spread throughout the world.

Các từ tiếp theo

  • World power

    a nation, organization, or institution so powerful that it is capable of influencing or changing the course of world events.
  • World without end

    the earth or globe, considered as a planet., ( often initial capital letter ) a particular division of the earth, the earth or a part of it, with its inhabitants,...
  • Worldliness

    of or pertaining to this world as contrasted with heaven, spiritual life, etc.; earthly; mundane., experienced; knowing; sophisticated, devoted to, directed...
  • Worldling

    a person devoted to the interests and pleasures of this world; a worldly person.
  • Worldly

    of or pertaining to this world as contrasted with heaven, spiritual life, etc.; earthly; mundane., experienced; knowing; sophisticated, devoted to, directed...
  • Worldly-minded

    having or showing devotion to the affairs and interests of this world.
  • Worldly-wise

    wise as to the affairs of this world., adjective, cosmopolitan , worldly
  • Worldwide

    extending or spread throughout the world., adjective, adjective, limited , local, catholic , common , comprehensive , cosmic , ecumenical , extensive ,...
  • Worm

    zoology . any of numerous long, slender, soft-bodied, legless, bilaterally symmetrical invertebrates, including the flatworms, roundworms, acanthocephalans,...
  • Worm-eaten

    eaten into or gnawed by worms., impaired by time, decayed or antiquated.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top