Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Worldly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or pertaining to this world as contrasted with heaven, spiritual life, etc.; earthly; mundane.
experienced; knowing; sophisticated
the benefits of his worldly wisdom.
devoted to, directed toward, or connected with the affairs, interests, or pleasures of this world.
of or pertaining to the people or laity; secular; neither ecclesiastical nor religious.
Obsolete . of, pertaining to, or existing on earth.

Adverb

in a worldly manner (archaic except in combination)
worldly-wise; worldly-minded.

Antonyms

adjective
immaterial , otherworldly , religious , low , unrefined , unsophisticated

Synonyms

adjective
carnal , earthly , earthy , fleshly , human , lay , materialistic , mundane , natural , physical , practical , profane , secular , sublunary , telluric , temporal , terrene , terrestrial , ungodly , avaricious , been around , blas , callous , cool * , cosmopolitan , covetous , disenchanted , grasping , greedy , hardened , knowing , opportunistic , power-loving , self-centered , selfish , unprincipled , uptown , urbane , worldly wise , earthbound , earthen , tellurian , worldly-wise , mortal , sophisticated

Các từ tiếp theo

  • Worldly-minded

    having or showing devotion to the affairs and interests of this world.
  • Worldly-wise

    wise as to the affairs of this world., adjective, cosmopolitan , worldly
  • Worldwide

    extending or spread throughout the world., adjective, adjective, limited , local, catholic , common , comprehensive , cosmic , ecumenical , extensive ,...
  • Worm

    zoology . any of numerous long, slender, soft-bodied, legless, bilaterally symmetrical invertebrates, including the flatworms, roundworms, acanthocephalans,...
  • Worm-eaten

    eaten into or gnawed by worms., impaired by time, decayed or antiquated.
  • Worm fence

    chiefly midland u.s. snake fence.
  • Worm gear

    a mechanism consisting of a worm engaging with and driving a worm wheel, the two axes usually being at right angles, used where a relatively low speed...
  • Worm hole

    a hole made by a burrowing or gnawing worm, as in timber, nuts, etc., a theoretical passageway in space between a black hole and a white hole.
  • Worm wheel

    worm gear ( def. 2 ) .
  • Wormhole

    a hole made by a burrowing or gnawing worm, as in timber, nuts, etc., a theoretical passageway in space between a black hole and a white hole.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.818 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top