Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Yesteryear

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

last year.
the recent years; time not long past.

Adverb

during time not long past.

Synonyms

noun
yesterday , yore , eld , past

Các từ tiếp theo

  • Yestreen

    yesterday evening; last evening., during yesterday evening.
  • Yet

    at the present time; now, up to a particular time; thus far, in the time still remaining; before all is done, from the preceding time; as previously; still,...
  • Yew

    any of several evergreen, coniferous trees and shrubs of the genera taxus and torreya, constituting the family taxaceae, of the old world, north america,...
  • Yiddish

    a high german language with an admixture of vocabulary from hebrew and the slavic languages, written in hebrew letters, and spoken mainly by jews in eastern...
  • Yield

    to give forth or produce by a natural process or in return for cultivation, to produce or furnish (payment, profit, or interest), to give up, as to superior...
  • Yielding

    inclined to give in; submissive; compliant, tending to give way, esp. under pressure; flexible; supple; pliable, (of a crop, soil, etc.) producing a yield;...
  • Yip

    to bark sharply, as a young dog., a sharp bark; yelp., noun, verb, squeal , yap , yawp, squeal , yap , yawp
  • Ylang-ylang

    an aromatic tree, cananga odorata, of the annona family, native to the philippines, java, etc., having fragrant, drooping flowers that yield a volatile...
  • Yo-heave-ho

    (a chant formerly shouted by sailors to maintain a steady rhythm when hauling something together.)
  • Yodel

    to sing with frequent changes from the ordinary voice to falsetto and back again, in the manner of swiss and tyrolean mountaineers., to call or shout in...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top