Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Zeus

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the supreme deity of the ancient Greeks, a son of Cronus and Rhea, brother of Demeter, Hades, Hera, Hestia, and Poseidon, and father of a number of gods, demigods, and mortals; the god of the heavens, identified by the Romans with Jupiter.

Noun

(Greek mythology) the supreme god of ancient Greek mythology; son of Rhea and Cronus whom he dethroned; husband and brother of Hera; brother of Poseidon and Hades; father of many gods; counterpart of Roman Jupiter
type genus of the family Zeidae

Các từ tiếp theo

  • Zibet

    a civet, viverra zibetha, of india, the malay peninsula, and other parts of asia.
  • Zigzag

    a line, course, or progression characterized by sharp turns first to one side and then to the other., one of a series of such turns, as in a line or path.,...
  • Zigzagging

    a line, course, or progression characterized by sharp turns first to one side and then to the other., one of a series of such turns, as in a line or path.,...
  • Zilch

    zero; nothing, noun, the search came up with zilch ., blank , diddly-squat , goose egg , hill of beans , insignificancy , nada , naught , not anything...
  • Zinc

    chemistry . a ductile, bluish-white metallic element: used in making galvanized iron, brass, and other alloys, and as an element in voltaic cells. symbol:...
  • Zinciferous

    yielding or containing zinc.
  • Zincograph

    (formerly) a zinc plate produced by zincography., a print from such a plate.
  • Zincographer

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.
  • Zincographic

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.
  • Zincography

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top