Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Exhaust manifold

n,abbr

エキマニ

Các từ tiếp theo

  • Exhaust pipe

    Mục lục 1 n 1.1 はいきかん [排気管] 2 n,abbr 2.1 エキパイ n はいきかん [排気管] n,abbr エキパイ
  • Exhaust port

    n はいきこう [排気口]
  • Exhaust valve

    n はいきべん [排気弁]
  • Exhausted

    Mục lục 1 adv,n,vs,col 1.1 でれっと 2 adv,n,vs 2.1 でれでれ 3 adj-na,n 3.1 くたくた adv,n,vs,col でれっと adv,n,vs でれでれ adj-na,n...
  • Exhausted (mining) vein

    n しみゃく [死脈]
  • Exhausting work

    Mục lục 1 n 1.1 げきむ [劇務] 1.2 げきしょく [劇職] 1.3 げきむ [激務] n げきむ [劇務] げきしょく [劇職] げきむ [激務]
  • Exhaustion

    Mục lục 1 n 1.1 こんぱい [困憊] 1.2 だつりょく [脱力] 1.3 ひへい [疲弊] 2 n,vs 2.1 しょうこう [消耗] 2.2 しょうもう [消耗]...
  • Exhaustive

    Mục lục 1 adj-na 1.1 しょうこうてき [消耗的] 2 n 2.1 ものづくし [物尽し] adj-na しょうこうてき [消耗的] n ものづくし...
  • Exhaustiveness

    adj-na,n こんせつ [懇切]
  • Exhibit

    Mục lục 1 n 1.1 もよおしもの [催し物] 1.2 しゅっぴんぶつ [出品物] 1.3 てんじひん [展示品] 1.4 ていしゅつぶつ [提出物]...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Aircraft

277 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

At the Beach I

1.819 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
    • 111284963176893468074
      0 · 05/10/22 09:08:14
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top