Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Report

Mục lục

n,vs

しんこく [申告]
でんぶん [伝聞]
ほうどう [報道]
とどけで [届出]
とどけで [届け出]
ほうこく [報告]

n

ふうぶん [風聞]
もうしいれ [申入]
もうしいで [申し出で]
とくしゅう [特集]
かいほう [会報]
ふうひょう [風評]
リポート
うわさ [噂]
とうしん [答申]
もうしいで [申出で]
もうしで [申し出]
とくしゅう [特輯]
つうほう [通報]
しんこくしょ [申告書]
レポート
もうしで [申出]
もうしいれ [申し入れ]
きじ [記事]

n,n-suf

とどけ [届け]
とどけ [届]

n,abbr

レポ

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top