Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To lose interest

v1

きょうざめる [興醒める]

Các từ tiếp theo

  • To lose interest in

    Mục lục 1 v5m 1.1 あぐむ [厭む] 1.2 あぐむ [倦む] 1.3 うむ [倦む] 2 v1 2.1 あきる [倦る] 2.2 あきる [飽きる] 2.3 あきる...
  • To lose patience

    Mục lục 1 v1 1.1 たえかねる [堪えかねる] 1.2 たえかねる [堪え兼ねる] 1.3 たえかねる [耐兼ねる] v1 たえかねる [堪えかねる]...
  • To lose shape

    exp かたがくずれる [形が崩れる]
  • To lose sight of

    v5u みうしなう [見失う]
  • To lose someone, wife, child, etc

    v5s なくなす [亡くなす]
  • To lose someone (wife, child, etc.)

    v5s なくす [亡くす]
  • To lose something

    Mục lục 1 iK,v5s 1.1 なくす [失くす] 2 v5r,arch 2.1 わする [忘る] 3 v5s 3.1 なくす [亡くす] 3.2 なくす [無くす] iK,v5s なくす...
  • To lose the attacking initiative

    v5m せめあぐむ [攻め倦む]
  • To lose weight

    Mục lục 1 exp 1.1 みがほそる [身が細る] 2 v1 2.1 やせる [瘠せる] 2.2 やせる [瘠る] 2.3 やせる [痩る] 3 v5r 3.1 やせほそる...
  • To love

    Mục lục 1 vs-s 1.1 こいする [恋する] 1.2 あいする [愛する] 2 v5r 2.1 かわいがる [可愛がる] 3 v1 3.1 めでる [愛でる] 4...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.980 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
    • 111284963176893468074
      0 · 05/10/22 09:08:14
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top