Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To ride (horse)

v1

はせる [馳せる]

Các từ tiếp theo

  • To ride across

    Mục lục 1 v1 1.1 のりこえる [乗り越える] 2 v5r 2.1 のりきる [乗り切る] v1 のりこえる [乗り越える] v5r のりきる [乗り切る]
  • To ride along

    v5r のりとおる [乗り通る]
  • To ride around

    v5r のりまわる [乗り回る]
  • To ride forth

    v1 のりすすめる [乗り進める]
  • To ride in

    Mục lục 1 v5r 1.1 のる [載る] 1.2 のる [乗る] 2 v5s 2.1 めす [召す] v5r のる [載る] のる [乗る] v5s めす [召す]
  • To ride into (a place)

    Mục lục 1 v5r 1.1 のりいる [乗り入る] 2 v1 2.1 のりいれる [乗り入れる] v5r のりいる [乗り入る] v1 のりいれる [乗り入れる]
  • To ride past

    Mục lục 1 v5s 1.1 のりすごす [乗り過ごす] 1.2 のりこす [乗り越す] 1.3 のりこす [乗越す] v5s のりすごす [乗り過ごす]...
  • To ride through

    v5r のりとおる [乗り通る]
  • To ride up to

    v1 のりつける [乗り付ける] のりつける [乗りつける]
  • To ride upon the winds

    exp かぜにのる [風に乗る]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

The Family

1.416 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top