Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Blasting

Nghe phát âm

Mục lục

/´bla:stiη/

Thông dụng

Danh từ

Sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
blasting agent
chất nổ
Sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Sự thổi, sự phun, sự làm sạch

Cơ khí & công trình

công việc nổ mìn

Hóa học & vật liệu

mìn nổ

Xây dựng

công tác nổ mìn
blasting work
công tác nổ (mìn)
sự nổ (mìn)
sự phun thổi
sự rỉ nước

Kỹ thuật chung

phun khí
quạt gió
air-blasting plant
buồng quạt gió
sự nổ
sự nổ mìn
sự quạt gió
sự thổi
air blasting
sự thổi bằng khí nén
air blasting
sự thổi không khí
air blasting
sự thổi không khí nén
sự thổi gió

Địa chất

sự nổ mìn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • dây mồi nổ, kíp nổ, ngòi nổ, đầu đạn, Địa chất: kíp nổ, delay blasting
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, nhiều hàng, multiple-row blasting, sự nổ mìn nhiều hàng
  • class="suggest-title">Thành Ngữ: chất nổ nitroglyxerin, Địa chất: keo fuminat, blasting gelatine, chất nổ nitroglyxerin

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top