Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Blue-chip

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Bảo đảm chắc chắn (nói về đầu tư cổ phần)

Nguồn khác

  • blue-chip : Corporateinformation

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

bán chạy với giá cao
cổ phiếu bán chạy với giá cao
đáng tin cậy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
major , major-league

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thượng hạng, blue chip investment, đầu tư thượng hạng, blue-chip investment, đầu tư chứng khoán thượng hạng, blue-chip
  • Adj

    âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, antepartum, galenical, intercalated, imbricated, eccrine, ambient, iatrology, earning, blue-chip, profiteering, blue-chip, bold, unprofitable, underpopulated, slack, unprofitable, unremunerative, economical,...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top