Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Came

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Thời quá khứ của .come

Danh từ

Khung chì dùng để lắp kính cửa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, there's as good fish in the sea as ever came out of it, thừa mứa chứa chan, nhiều vô kể
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adverb, Từ trái nghĩa: adverb, i came instantly i saw the need,...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: chán thật, disappointingly , he came
  • / ə´bi:diəntli /, Phó từ của .obedient: ngoan ngoãn
  • , (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn, bắt được quả tang, he came out flat-footed for the measure, nó nhất quyết...
  • / sə'praiziηli /, Phó từ: làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt, surprisingly , no one came
  • quá trễ, không kịp lúc, i came to say goodbye, but it was too little
  • >: (thông tục) sự xoay chuyển bất ngờ, xảy ra bất ngờ (của sự việc), it's hard to understand how the accident came about ., thật khó...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top