Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Coil chimney

Ô tô

đầu thứ cấp của bôbin

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Coil clutch

    khớp có đai lò xo, khớp đai đàn hồi, khớp lò xo xoắn ốc, Hóa học & vật liệu: khớp xoắn,...
  • Coil coating

    dán đường viền, lớp phủ cuộn dây, lớp phủ ống dây, lớp phủ ống xoắn,
  • Coil compartment

    khoang ống xoắn, khoang [ngăn] ống xoắn, ngăn ống xoắn,
  • Coil configuration

    bố trí ống xoắn, cấu hình ống xoắn, sự bố trí ống xoắn, sự tạo hình ống xoắn, tạo hình ống xoắn,
  • Coil connection group

    tổ đầu dây,
  • Coil cooler

    dàn lạnh ống xoắn, giàn lạnh ống xoắn, phòng lạnh kiểu xoắn,
  • Coil core

    lõi cuộn dây,
  • Coil cradle

    giá quấn (dây),
  • Coil deck

    trần giả làm mát không khí,
  • Coil evaporator

    thiết bị bốc hơi kiểu ống xoắn, thiết bị bốc hơi ống xoắn,
  • Coil exit

    đầu ra của ống xoắn,
  • Coil form

    khuôn (quấn) cuộn dây, khuôn cuộn dây, ống cách điện cuốn dây, ống cách điện quấn dây, cuộn cảm, cuộn dây, dưỡng...
  • Coil former

    dưỡng cuộn dây,
  • Coil freezing

    đóng băng ống xoắn, sự đóng băng ống xoắn,
  • Coil friction clutch

    khớp ma sát có lò xo xoắn,
  • Coil heat exchanger

    dàn trao đổi nhiệt ống xoắn,
  • Coil holder

    giá đỡ cuộn dây,
  • Coil icing

    bám tuyết trên ống xoắn,
  • Coil ignition

    cuộn dây đánh lửa,
  • Coil ignition (CI) (system)

    hệ thống đánh lửa điện cảm,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top