Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Contact

Nghe phát âm

Mục lục

Ngoại động từ

Tiếp xúc, cho tiếp xúc
Liên hệ, liên lạc

Kỹ thuật chung

Địa chất

sự tiếp xúc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • kết đông tiếp xúc, contact freezing shelf, giá kết đông tiếp xúc, contact freezing surface, diện tích kết đông tiếp xúc, indirect contact
  • tiếp xúc điểm, điểm tiếp xúc, sự tiếp xúc điểm, tiếp điểm, continuous point contact, sự tiếp xúc điểm liên tục, intermittent point contact
  • a test for good contact between cables and terminals., kiểm tra cọc bình ắc quy,
  • tiếp xúc ngắn mạch, shorting contact switch, công tắc tiếp xúc ngắn mạch
  • thẻ giao tiếp, danh thiếp, width in contact card, chiều rộng thẻ giao tiếp
  • phương pháp tiếp xúc, sludge contact process, phương pháp tiếp xúc bùn
  • điện trở tiếp xúc, brush contact resistance, điện trơ tiếp xúc chổi than
  • nhiệt kế tiếp xúc, electric contact thermometer, nhiệt kế tiếp xúc điện
  • vùng ăn khớp, diện tiếp xúc, bề mặt tiếp xúc, diện tích tiếp xúc, trường
  • bộ (nhạy) cảm ảnh, bộ cảm biến hình ảnh, contact image sensor (cis), bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top