Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Cutter lift

Nghe phát âm

Kỹ thuật chung

góc nâng cắt
mặt hớt lưng dao phay

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Cutter loader

    máy đào và tải quặng, Địa chất: máy đánh rạch và bốc, máy liên hợp khai thác than,
  • Cutter mandrel

    trục cắt, trục phay,
  • Cutter mining machine

    Địa chất: máy đánh rạch,
  • Cutter pick

    Địa chất: răng máy đánh rạch,
  • Cutter relief

    góc nâng cắt, mặt hớt lưng dao phay,
  • Cutter relieving machine

    máy hớt lưng (dao phay),
  • Cutter slide

    bàn trượt máy phay, bàn trượt của máy phay,
  • Cutter suction dredger

    tàu cuốc hút cắt,
  • Cutter wheel

    tang dao, trục dao cắt, bánh mài cắt đứt, đá mài cắt đứt,
  • Cutter wound

    vết thương do dao cắt,
  • Cutthroat

    Danh từ: kẻ giết người, Tính từ: gay gắt, kịch liệt, tàn khốc,...
  • Cutthroat place

    Danh từ: chỗ vắng vẻ nguy hiểm,
  • Cutthroat razor

    Danh từ: dao cạo lưỡi cắm vào cái cán kiêm luôn vỏ để giữ lưỡi,
  • Cutting

    / ´kʌtiη /, Danh từ: sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt...), sự xén (giấy...), sự chặt (cây...),...
  • Cutting-down

    sự cắt giảm,
  • Cutting-edge

    hơn hẳn, vượt trội, độc đáo, lợi thế hơn hẳn, lợi thế độc đáo, lợi thế vượt trội, ví dụ: apple là một công...
  • Cutting-in

    sự đột miếng khuyết, sự sơn lấn, sự cắt lõm,
  • Cutting-line bend

    đoạn uốn của mặt cắt,
  • Cutting-off

    sự cắt chìm, sự cắt đứt, sự ngăn, sự ngắt, sự cắt đứt, sự ngắt,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top