Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Desire

Nghe phát âm

Mục lục

/di'zaiə/

Thông dụng

Động từ

Mong ước cháy bỏng
Khao khát (ai đó)

Danh từ

Niềm mong muốn mãnh liệt
Niềm khao khát (dục vọng)

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

thêm

Toán & tin

ước muốn

Kinh tế

sự ham muốn

\

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be bitten with a desire to do sth, khao khát làm việc gì
  • Idioms: to have a desire to do sth, muốn làm việc gì
  • mê đắm, Từ đồng nghĩa: noun, passion , fascination , crush * , desire , obsession , love , puppy love * , crush * ,...
  • , Từ đồng nghĩa: noun, bidding , charge , command , commandment , demand , dictate , direction , expressed desire...
  • dục, (kinh thánh) sự ham muốn thú vui trần tục, Từ đồng nghĩa: noun, lechery , prurience , desire , sexual...
  • , sức sống, sinh lực, Từ đồng nghĩa: noun, eroticism , lust , passion , sex drive , sexual desire , sexuality , sexual...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top