Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Graphics

Mục lục

/´græfiks/

Thông dụng

Danh từ

Phép đồ hoạ; phép hoạ hình

Chuyên ngành

Xây dựng

tranh đồ họa

Kỹ thuật chung

đồ họa

Kinh tế

đồ họa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • initial graphics exchange specification -,
  • công ty silicon graphics,
  • đồ họa giới thiệu, đồ họa trình diễn, giới thiệu, presentation graphics program, chương trình đồ họa giới thiệu, presentation graphics
  • giao diện đồ họa, bgi ( borland graphics interface ), giao diện đồ họa borland, cgi ( computer graphics
  • phần mềm đồ họa, analytical graphics software, phần mềm đồ họa phân tích, presentation graphics software, phần mềm đồ họa trình bày, presentation graphics
  • đồ họa phân tích, analytical graphics program, chương trình đồ họa phân tích, analytical graphics software, phần mềm đồ họa phân tích
  • đồ họa bằng mành quét, đồ họa mành, đồ họa quét, raster graphics element, phần tử đồ họa mành, use raster graphics, dùng đồ họa mành quét
  • chương trình đồ họa, analytical graphics
  • iges (initial graphics exchange specification), đặc tả trao đổi đồ họa ban đầu,
  • interactive graphics design software - phần mềm thiết kế đồ hoạ tương tác,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top