Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Guaiac

Nghe phát âm
/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Xem guaiacum


Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Guaiac resin

    nhựa guaiac, gôm guaiacum,
  • Guaiacum

    Danh từ: (thực vật học) cây gaiac, Danh từ: nhựa gaiac; thuốc chế...
  • Guaid stone

    Đá vỉa, đá vỉa,
  • Guaiphenesin

    loại thuốc long đàm (dùng điều trị ho),
  • Guam

    ,
  • Guana

    Danh từ: phân chim (ở nam-mỹ và các đảo thái-bình-dương, dùng làm phân bón), phân xác cá,
  • Guanethidine

    một loại thuốc dùng giảm huyết áp cao,
  • Guanidine

    Danh từ: (hoá học) guanidin, Y học: guanidin,
  • Guanidinemia

    guanidin huyết,
  • Guanidinoacetic acid

    axit guanidinoaxetic,
  • Guanidiosuccinic acid

    axit guanidisuccinic,
  • Guaniferous

    Tính từ: có phân chim,
  • Guanine

    Danh từ: (hoá học) guanin, một trong các base có chứa nitơ trong các nucleic axit dna và rna,
  • Guano

    / ´gwa:nou /, Ngoại động từ: bón bằng phân chim, Hóa học & vật liệu:...
  • Guanophore

    Danh từ: (sinh học) tế bào chứa sắc tố vàng,
  • Guanosine

    / ´gwa:nə¸si:n /, Y học: một hợp chất có chứa guanine và đường ribose,
  • Guaranted time standard

    định mức thời gian bảo hành,
  • Guarantee

    / ˌgærənˈti /, Danh từ: (pháp lý) sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh, sự bảo hành, (pháp...
  • Guarantee acceptance

    sự bảo đảm nhận trả (hối phiếu),
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top