Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Lights

Nghe phát âm

Mục lục

/laits/

Thông dụng

Danh từ số nhiều

Phổi súc vật (cừu, lợn...) (dùng làm thức ăn cho chó, mèo...)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • phanh phụ, auxiliary brake lights, đèn phanh phụ
  • Thành Ngữ:, to jump the lights, vượt đèn đỏ, xé rào
  • đèn hiệu giao thông, đèn hiệu, traffic lights platform bracket, bệ đèn hiệu giao thông
  • Thành Ngữ:, the bright lights, đời sống nhộn nhịp ở chốn phồn hoa đô thị
  • an electrical switch that completes a circuit to the back up lights whenever the reverse gear if engaged., nút điều khiển đèn chiếu hậu,
  • cabin máy bay, khoang tổ lái, flight compartment access stairway, cầu thang vào cabin máy bay, flight compartment lights, đèn cabin máy bay
  • / ´bed¸taim /, Danh từ: giờ đi ngủ,

    Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top