Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Mr

Nghe phát âm

Mục lục

/´mistə/

Thông dụng

Danh hiệu chỉ một người đàn ông; ông ( mister)
Mr. Brown
Ông Brown
Số nhiều: Messrs.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, milirơngen, milirơnghen, mr,
  • Mr

    / ´mistə /, danh hiệu chỉ một người đàn ông; ông ( mister), số nhiều: messrs., mr . brown, Ông brown
  • theo lệnh của, pay to the order of mr ., hãy trả theo lệnh của ông, payable to the order of, phải trả theo lệnh của
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Tính từ:, mr
  • , Từ đồng nghĩa: noun, general employee , jack of all trades , man /girl friday , mr /ms fixit , odd-job...
  • / lə'mentid /, Tính từ: Được thương xót, được thương tiếc, được than khóc, the lamented mr
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top