Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Subaqueous

Mục lục

/sʌb´eikwiəs/

Thông dụng

Cách viết khác subaquatic

Như subaquatic

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

dưới nước
subaqueous concrete
bê tông dưới nước
subaqueous foundation
móng dưới nước
subaqueous pipeline
đường ống dưới nước
subaqueous tunnel
đường hầm dưới nước
ở dưới nước

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / sʌb´eikwiəs /, như subaquatic, Kỹ thuật chung: dưới nước, ở dưới nước, subaqueous concrete, bê tông dưới nước, subaqueous

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top