Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Houer

Mục lục

Ngoại động từ

(từ cũ, nghĩa cũ) cuốc (đất)

Các từ tiếp theo

  • Houille

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Than đá Danh từ giống cái Than đá houille blanche than trắng (năng lượng thác nước) houille...
  • Houiller

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem houille 1.2 Danh từ giống cái 1.3 Mỏ than Tính từ Xem houille Mines houillères mỏ than đá Industrie houillère...
  • Houillification

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự hóa than đá Danh từ giống cái Sự hóa than đá
  • Houillère

    == Xem houiller
  • Houka

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái điếu (để hút thuốc của người ấn Độ) Danh từ giống đực Cái điếu (để hút...
  • Houle

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sóng lừng (ở biển) 1.2 (nghĩa bóng) làn sóng Danh từ giống cái Sóng lừng (ở biển) (nghĩa...
  • Houler

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Bập bềnh, rập rình 1.2 Nhún nhảy 1.3 Náo động, nhốn nháo Nội động từ Bập bềnh, rập rình...
  • Houlette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Gậy chăn cừu 1.2 Gậy quyền (của giám mục) 1.3 (nông nghiệp) xẻng con (để bứng cây con)...
  • Houleuse

    Mục lục 1 Xem houleux Xem houleux
  • Houleux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nổi sóng lừng 1.2 (nghĩa bóng) náo động, nhốn nháo 1.3 Phản nghĩa Calme, paisible Tính từ Nổi sóng...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Occupations III

194 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Mammals II

313 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top