Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Notable

Mục lục

Tính từ

Đáng chú ý, đáng kể
Fait notable
sự việc đáng kể
Préjudice notable
mối hại đáng kể
Phản nghĩa Insensible, négligeable
Danh từ giống đực
Người có danh vọng, người có địa vị, thân hào

Các từ tiếp theo

  • Notablement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Đáng kể, nhiều Phó từ Đáng kể, nhiều Deux choses notablement différentes hai vật khác nhau đáng kể
  • Notacanthe

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) cá chình gai Danh từ giống đực (động vật học) cá chình gai
  • Notaire

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (luật học, pháp lý) công chứng viên 1.2 (tôn giáo) viên thư lại Danh từ giống đực (luật...
  • Notairesse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) bà công chứng viên (vợ công chứng viên) Danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa...
  • Notamment

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Nhất là, đặc biệt là 1.2 Phản nghĩa Nommément. Phó từ Nhất là, đặc biệt là Tout le monde le regrette...
  • Notaresse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái notairesse notairesse
  • Notarial

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Công chứng Tính từ Công chứng Actes notariaux giấy tờ công chứng
  • Notariale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái notarial notarial
  • Notariat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chức công chứng viên 1.2 Giới công chứng viên Danh từ giống đực Chức công chứng viên...
  • Notarié

    Tính từ Do công chứng viên lập
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top