Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Polyculture

Mục lục

Danh từ giống cái

(nông nghiệp) chế độ đa canh

Các từ tiếp theo

  • Polycyclique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 ( hóa học) (có) nhiều vòng 1.2 (điện học) (thuộc) nhiều chu kỳ Tính từ ( hóa học) (có) nhiều vòng...
  • Polydactulie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) tật thừa ngón Danh từ giống cái (y học) tật thừa ngón
  • Polydactyle

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) thừa ngón 1.2 Danh từ 1.3 (y học) người thừa ngón Tính từ (y học) thừa ngón Danh từ (y học)...
  • Polydactylisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (y học) tật thừa ngón Danh từ giống đực (y học) tật thừa ngón
  • Polydipsie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng khát nhiều Danh từ giống cái (y học) chứng khát nhiều
  • Polydymite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) poliđimit Danh từ giống cái (khoáng vật học) poliđimit
  • Polydystrophie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) sự đa loạn dưỡng Danh từ giống cái (y học) sự đa loạn dưỡng
  • Polyembryonie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học) hiện tượng nhiều phôi Danh từ giống cái (sinh vật học) hiện tượng nhiều...
  • Polyergue

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) kiến chủ nô Danh từ giống đực (động vật học) kiến chủ nô
  • Polyester

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 ( hóa học) polieste Danh từ giống đực ( hóa học) polieste

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top