Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Teinte

Mục lục

Tính từ giống cái

Xem teint
Elle est teinte
chị ta có tóc nhuộm

Danh từ giống cái

Màu, sắc
Teinte grise
màu xám
Teinte forte
màu đậm
Chút ít màu vẻ
Mettre dans ses paroles une teinte d'ironie
pha chút ít màu vẻ mỉa mai vào lời nói

Các từ tiếp theo

  • Teinter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tô màu 1.2 Đồng âm Tinter. Ngoại động từ Tô màu Le soleil couchant teinte de rose les flancs de la...
  • Teinture

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Thuốc nhuộm 1.2 Sự nhuộm 1.3 Màu nhuộm 1.4 Kiến thức nông cạn hiểu biết sơ sài 1.5 (dược...
  • Teinturerie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nghề nhuộm, công nghiệp nhuộm 1.2 Xưởng nhuộm, hàng thợ nhuộm Danh từ giống cái Nghề...
  • Teinturier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thợ nhuộm Danh từ giống đực Thợ nhuộm
  • Tek

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực teck teck
  • Tel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Như vậy, như thế 1.2 Nào đó 1.3 Như tựa 2 Đại từ 2.1 Kẻ nào Tính từ Như vậy, như thế Tel est...
  • Tell

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (khảo cổ học) gò phế tích Danh từ giống đực (khảo cổ học) gò phế tích
  • Telle

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái tel tel
  • Tellement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Nhiều, biết mấy 1.2 Đến thế Phó từ Nhiều, biết mấy Il a tellement changé anh ta đã thay đổi biết...
  • Tellurate

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 ( hóa học) telurat Danh từ giống đực ( hóa học) telurat

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

An Office

233 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top