Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

学区

[がっく]

(n) school district (area)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 学園

    [ がくえん ] (n) academy/campus/(P)
  • 学園祭

    [ がくえんさい ] school festival
  • 学園紛争

    [ がくえんふんそう ] (n) campus dispute/campus strife
  • 学園都市

    [ がくえんとし ] (n) college (university) town
  • 学力

    [ がくりょく ] (n) scholarship/knowledge/literary ability/(P)
  • 学僧

    [ がくそう ] (n) learned priest pursuing his studies
  • 学僕

    [ がくぼく ] (n) working student
  • 学制

    [ がくせい ] (n) educational or school system
  • 学内

    [ がくない ] (n) within the school
  • 学問

    [ がくもん ] (n) scholarship/study/learning/(P)
  • 学問の奨め

    [ がくもんのすすめ ] encouragement of learning
  • 学問の徒

    [ がくもんのと ] scholar/student
  • 学問的

    [ がくもんてき ] (adj-na) scholarly
  • 学兄

    [ がっけい ] (n) my learned friend
  • 学割

    [ がくわり ] (n) student discount/(P)
  • 学割り

    [ がくわり ] (n) student discount/(P)
  • 学則

    [ がくそく ] (n) school regulations
  • 学務

    [ がくむ ] (n) school affairs
  • 学校

    [ がっこう ] (n) school/(P)
  • 学校の事を話す

    [ がっこうのことをはなす ] (exp) to talk about school affairs/to speak about the school
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top