Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

学習者

[がくしゅうしゃ]

scholar/student

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 学習障害

    [ がくしゅうしょうがい ] (n) learning disability
  • 学用品

    [ がくようひん ] (n) school supplies
  • 学生

    [ がくせい ] (n) student/(P)
  • 学生寮

    [ がくせいりょう ] student accommodation/(P)
  • 学生崩れ

    [ がくせいくずれ ] degenerate ex-student
  • 学生帽

    [ がくせいぼう ] school cap
  • 学生割引

    [ がくせいわりびき ] student discount
  • 学生服

    [ がくせいふく ] (n) school uniform
  • 学生時代

    [ がくせいじだい ] student days
  • 学生生活

    [ がくせいせいかつ ] (n) student (college) life

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top