Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

射落とす

[いおとす]

(v5s) to shoot down/to win/to gain

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 射角

    [ しゃかく ] (n) angle of fire
  • 射返す

    [ いかえす ] (v5s) to return fire/to shoot back
  • 射通す

    [ いとおす ] (v5s) to pierce/to penetrate
  • [ しょう ] (n) commander/general/leader
  • 将に滅びんとしている

    [ まさにほろびんとしている ] (exp) to be on the brink of ruin
  • 将中に将たる

    [ しょうちゅうにしょうたる ] (exp) to be a leader among leaders
  • 将卒

    [ しょうそつ ] (n) officers and men
  • 将又

    [ はたまた ] (conj) (uk) and/or
  • 将士

    [ しょうし ] (n) officers and men
  • 将官

    [ しょうかん ] (n) general/admiral
  • 将帥

    [ しょうすい ] (n) commander
  • 将兵

    [ しょうへい ] (n) officers and men
  • 将来

    [ しょうらい ] (n-adv,n-t) future (usually near)/prospects/(P)
  • 将来展望

    [ しょうらいてんぼう ] future outlook/outlook for the future
  • 将来像

    [ しょうらいぞう ] vision of the future
  • 将来性

    [ しょうらいせい ] (n) future prospects/promise
  • 将校

    [ しょうこう ] (n) commissioned officer/(P)
  • 将棋

    [ しょうぎ ] (n) Japanese chess/(P)
  • 将棋の盤

    [ しょうぎのばん ] Japanese chessboard/shogi board
  • 将棋の駒

    [ しょうぎのこま ] chessmen/shogi pieces
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top